Sứ mạng truyền giáo là bản chất của Giáo Hội.[1] Khi lãnh nhận Chúa Thánh Thần, cộng đoàn môn đệ đã được sai đi loan báo Tin Mừng cho mọi loài thụ tạo. Đứng trước những chuyển biến mạnh mẽ của thế giới hiện đại, phương thức truyền giáo cũng cần được canh tân cho phù hợp với khát vọng về tự do, phẩm giá con người và sự tôn trọng văn hóa. Công đồng Vaticanô II, trong sắc lệnh Ad Gentes, khẳng định sứ vụ truyền giáo phải được thực hiện qua sự gặp gỡ và đối thoại, [2] noi gương chính Đức Giêsu Kitô, Đấng đã đến, cư ngụ giữa nhân loại để hiểu và biến đổi họ từ bên trong.
Công đồng Vatican II diễn ra từ năm 1962 đến 1965, trong một thế giới đang đối mặt với những biến động của chủ nghĩa vô thần, các cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật và sự đa dạng tôn giáo ngày càng rõ nét. Trước đó, truyền giáo thường được liên tưởng với hình ảnh các nhà thừa sai mang Tin Mừng đến các vùng đất xa xôi, đôi khi kèm theo yếu tố văn hóa phương Tây, dẫn đến nguy cơ bị coi là hình thức thực dân hóa tinh thần. Tuy nhiên, Công đồng đã nhận ra rằng sứ mệnh của Giáo Hội phải thích nghi với lịch sử mới, nơi con người ngày càng ý thức về phẩm giá và tự do của mình. Trong bối cảnh này, vấn đề đặt ra là: Làm thế nào để loan báo Tin Mừng mà không rơi vào cạm bẫy của việc “chiêu dụ” hay áp đặt, mà thay vào đó, tôn trọng thực tại nhân sinh và xây dựng một Giáo Hội như một gia đình thực sự.
- Gặp gỡ và đối thoại: Con đường truyền giáo của thời đại mới
Sắc lệnh Ad Gentes khẳng định rằng Giáo Hội phải “đi vào trong lịch sử cách mới” nghĩa là đối thoại và gặp gỡ con người ngay trong những biến chuyển văn hóa, xã hội và tư tưởng của thời đại.[3] Truyền giáo không thể diễn ra từ xa hay trong vị thế áp đặt, nhưng cần bước cùng một nhịp sống với nhân loại. Cung cách này không phải là chiến thuật mục vụ tạm thời mà chính Đức Kitô người đã thực hiện qua mầu nhiệm Nhập Thể. Con Thiên Chúa đã đến, cư ngụ giữa chúng ta và bước đi trên những nẻo đường đầy bụi trần của phận người như chúng ta.
Đức Giêsu là mẫu gương tuyệt hảo cho việc truyền giáo bằng gặp gỡ và đối thoại. Người đối thoại với người phụ nữ Samari bị loại trừ (x.Ga 4,1-42), trao cho Mátthêu cơ hội đổi đời (x.Mt 9,9-13) và ngay cả với Giuđa, Người vẫn kiên nhẫn và tôn trọng đến giây phút cuối (x.Mt 26,47-50). Mỗi cuộc gặp gỡ của Người đều mở ra một chân trời mới cho người đối diện. Không phải sự phán xét nhưng tình yêu thương đã biến đổi họ. Đặc biệt, ba mươi năm sống âm thầm tại Nazareth cho thấy Đức Giêsu đã đi vào kinh nghiệm đời thường nhất của phận người: lao động, gia đình, sinh hoạt xã hội… Người chia sẻ tất cả ngoại trừ tội lỗi để thấu hiểu sâu xa trái tim con người. Chính sự hiện diện gần gũi này đã bừng sáng ơn cứu độ.
- Đồng hành và sẻ chia với thực tại nhân sinh
Mở đầu Hiến chế Gaudium et Spes đã xác tín rằng: “Vui mừng và hy vọng, ưu sầu và lo lắng của con người hôm nay… cũng là vui mừng và hy vọng, ưu sầu và lo lắng của các môn đệ Đức Kitô.”[4] Không một nỗi đau nào của nhân loại lại xa lạ với Giáo Hội, bởi Giáo Hội hiện diện giữa trần gian như men trong bột. Truyền giáo không còn bị giới hạn trong thánh đường hay những bài giảng hùng hồn, nhưng được thể hiện trong sự dấn thân vào thế giới.
Truyền giáo không chỉ là nói về Chúa, nhưng là làm cho tình yêu của Người trở nên hữu hình. Giáo Hội được mời gọi cúi xuống những phận người bị bỏ rơi, trở thành mái ấm cho người thất vọng, bẻ bánh hy vọng cho ai đang đói khát. Khi mỗi thành viên trong Giáo Hội dám can đảm bước vào bóng tối của phận người với ngọn đèn bác ái và đối thoại, nhân loại sẽ nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn đang đồng hành, nâng đỡ và chữa lành họ trên bước đường lữ hành dương thế.
- Không “chiêu dụ” nhưng mở ra trong sự gặp gỡ và đối thoại
Công đồng dạy rằng việc loan báo Tin Mừng phải diễn ra cách tiệm tiến, trong sự tôn trọng những giá trị nhân bản và văn hóa đặc thù của các dân tộc. Tin Mừng không xóa bỏ hay phủ nhận những gì đã có nơi con người, nhưng thanh luyện và kiện toàn các mầm mống chân lý và sự thiện.
Sống theo tinh thần ấy, Giáo Hội không bao giờ tự đặt mình như một thế lực áp đặt từ bên ngoài lịch sử nhân loại. Giáo Hội hiện hữu như người bạn đồng hành, cùng chia sẻ vận mệnh với con người qua việc đối thoại với khoa học, công nghệ và những vấn đề toàn cầu của thời đại để mọi lĩnh vực của đời sống. Quả thật, đức tin chỉ có thể triển nở nhờ đối thoại chân thành. Không đối thoại, đức tin dễ trở thành áp đặt và mù quáng, trong khi bản chất của nó là kết quả của một cuộc gặp gỡ sống động giữa Thiên Chúa và con người.
Tóm lại, truyền giáo trong sự gặp gỡ và đối thoại theo tinh thần Vatican II là một lời mời gọi Giáo Hội trở nên gần gũi hơn với con người, không phải qua sức mạnh hay chiến lược, mà qua tình yêu và sự đồng hành. Bằng cách thấm nhập dần dần vào lịch sử và thực tại nhân sinh, như Chúa Giêsu đã làm tại Nazareth. Giáo Hội xây dựng một cộng đồng gia đình thực sự, nơi mọi người được tôn trọng và mời gọi khám phá Tin Mừng. Trong thế giới hôm nay, với những thách thức như phân hóa xã hội và mất niềm tin, phương pháp này không chỉ là lựa chọn mà là sứ mệnh thiết yếu. Hãy để chúng ta, những Kitô hữu, trở thành những người đối thoại chân thành, chia vui sẻ buồn với anh chị em, để Tin Mừng thực sự trở nên “muối men” cho trần gian.
Hạt Ngọc Niềm Tin
Học Viện Mến Thánh Giá Huế
[1] Công đồng Vatican II, Sắc lệnh Ad Gentes, số 2.
[2] Công đồng Vatican II, Sắc lệnh Ad Gentes, số 11.
[3] Công đồng Vatican II, Sắc lệnh Ad Gentes, số 12.
[4] Công đồng Vaticanô II, Hiến chế Gaudium et Spes, số 1.
