
(Cv 28:16-20.30-31; Ga 21:20-25)
Bài đọc 1 trình bày cho chúng ta hành trình của Phaolô đến Rôma để bị xét xử. Như chúng ta biết Phaolô là một công dân người La Mã, nên chỉ được xét xử dựa theo luật của La Mã. Điều đáng để chúng ta lưu ý là dù trong hoàn cảnh nào và bất kỳ nơi đâu Thánh Phaolô cũng rao giảng Tin Mừng. Trong lời “tâm sự” của mình cho những “thân hào Do Thái,” Thánh Phaolô cho biết lý do ngài chấp nhận mang xiềng xích, đó là vì niềm hy vọng của Israel: “Thưa anh em, tôi đây, mặc dầu đã không làm gì chống lại dân ta hay các tục lệ của tổ tiên, tôi đã bị bắt tại Giêrusalem và bị nộp vào tay người Rôma. Sau khi điều tra, họ muốn thả tôi, vì tôi không có tội gì đáng chết. Nhưng vì người Do Thái chống đối, nên bó buộc tôi phải kháng cáo lên hoàng đế Xêda; tuy vậy không phải là tôi muốn tố cáo dân tộc tôi. Đó là lý do khiến tôi xin được gặp và nói chuyện với anh em, bởi chính vì niềm hy vọng của Israel mà tôi phải mang xiềng xích này” (Cv 28:17-20). Trong những lời này, Thánh Phaolô cho thấy ngài phải chịu sự chống đối cho những điều tốt ngài đã làm. Ngài chấp nhận bị kết tội, mang xiếng xích vì niềm hy vọng của anh chị em mình. Đây chính là mục đích của đời sống người môn đệ, những người mang Tin Mừng đến cho người khác. Người môn đệ không sống cho chính mình, nhưng hoàn toàn cho Nước Thiên Chúa và niềm vui được nghe Tin Mừng của anh chị em mình. Chỉ những người môn đệ đặt mầu nhiệm Nước Thiên Chúa và Tin Mừng cứu độ Chúa Giêsu lên trên mạng sống của mình mới sẵn sàng mạnh dạn sống đời chứng nhân mà không sợ bất kỳ ngăn trở nào (x. Cv 28:30-31).
Trình thuật Tin Mừng hôm nay kể cho chúng ta về câu chuyện của người môn đệ được Chúa Giêsu yêu mến. Phần này được xây dựng chung quanh một câu nói của Chúa Giêsu và được áp dụng cho người môn đệ được Chúa Giêsu thương mến. Đây là truyền thống giống với những lời nói về Con Người, Đấng sẽ đến trước mọi người trong thế hệ của Chúa Giêsu nhìn thấy cái chết (x. Ga 21:22; Mc 9:1). Người kể đã tạo ra một phần mở đầu khá dài trong câu 21 để nhắc người đọc về mối tương quan đặc biệt giữa Chúa Giêsu và người môn đệ được Ngài thương mến. Sứ mệnh của Phêrô bao gồm việc tôn vinh Thiên Chúa qua cái chết tử đạo (x. câu 22b và 19), nhưng người môn đệ được Chúa Giêsu thương mến không chết với cái chết tử đạo. Cộng đoàn Thánh Gioan sử dụng thuật ngữ “ở lại” với nhiều ý nghĩa khác nhau. Thuật ngữ này có thể ám chỉ mối tương quan mới giữa các môn đệ và Chúa Cha/Chúa Con. Và trong trường hợp này, thuật ngữ lại là nguyên nhân của sự hiểu lầm giữa các môn đệ.
Câu chuyện bắt đầu với một vài chi tiết về người môn đệ được Chúa Giêsu thương mến: “ông này là người đã nghiêng mình vào ngực Đức Giêsu trong bữa ăn tối và hỏi: “Thưa Thầy, ai là kẻ nộp Thầy?” (Ga 21:20). Như chúng ta đã nói ở trên, những lời này nói lên mối tương quan đặc biệt giữa Chúa Giêsu và người môn đệ được Chúa Giêsu thương mến. Tựa mình vào ngực Chúa Giêsu, để nghe được tiếng lòng của Ngài, để cảm nghiệm được tình yêu của Ngài, để biết được những ước muốn của Ngài cho người môn đệ. Tựa vào ngực Chúa Giêsu, chúng ta cũng sẽ nhận ra tình yêu bao la của Thiên Chúa và sự đáp trả nửa vời của chúng ta được thể hiện qua việc “nộp Ngài.” Hình ảnh gần gũi thân thương của mối tương quan giữa Chúa Giêsu và người môn đệ là lời mời gọi chúng ta nhìn lại mối tương quan của mình với Chúa Giêsu. Chúng ta có tựa vào ngực của Chúa Giêsu để nghe tiếng thổn thức, để nghe tiếng lòng, để cảm nếm tình yêu bao la của Ngài dành cho chúng ta không?
Mối tương quan đặc biệt giữa Chúa Giêsu và người môn đệ đã làm cho Phêrô đặt câu hỏi về “số phận” của anh ta. Sau khi nhận lấy vai trò của mình là một mục tử và người tử đạo, Thánh nhân hỏi Chúa Giêsu về người môn đệ được Ngài thương mến: “Thưa Thầy, còn anh này thì sao?’ Đức Giêsu đáp: ‘Giả như Thầy muốn anh ấy còn ở lại cho tới khi Thầy đến, thì việc gì đến anh? Phần anh, hãy theo Thầy’” (Ga 21:21-22). Trong câu hỏi của Phêrô, chúng ta thấy có một sự “so sánh” hay có thể nói là “cạnh tranh.” Theo một vài học giả Kinh Thánh, đây là điều đang xảy ra trong cộng đoàn Thánh Gioan liên quan đến “người lãnh đạo.” Vấn đề này cũng vẫn còn xảy ra trong ngày hôm nay giữa các môn đệ của Chúa Giêsu. Các môn đệ vẫn còn so sánh hay cạnh tranh về vai trò của mình trong cộng đoàn. Hệ quả là có nhiều sự ghen tỵ và chia rẽ trong đời sống phục vụ, liên đới trong tình yêu. Câu trả lời của Chúa Giêsu nhắc lại cho Phêrô và mỗi người chúng ta về mục đích chính của đời mình, đó là “theo Chúa Giêsu,” chứ không “so sánh và ganh tỵ” với người khác. Khi mỗi người chúng ta tập trung vào việc theo Chúa, trở nên giống Chúa mỗi ngày, thì đời sống cộng đoàn sẽ êm ấm, hiệp nhất, tràn đầy yêu thương và tiếng cười.
Những lời của Chúa Giêsu vẫn bị hiểu lầm: “Do đó, mới có tiếng đồn giữa anh em là môn đệ ấy sẽ không chết. Nhưng Đức Giêsu đã không nói với ông Phêrô là: ‘Anh ấy sẽ không chết,’ mà chỉ nói: ‘Giả như Thầy muốn anh ấy còn ở lại cho tới khi Thầy đến, thì việc gì đến anh?’” (Ga 21:23). Câu này nói cho người đọc rằng có tiếng đồn giữa nhân gian là người môn đệ được Chúa Giêsu thương mến không chết. Người thuật chuyện đã sửa sai sự hiểu lầm đó trong ánh sáng của sự kiện rằng người môn đệ được Chúa Giêsu thương mến đã chết. Người thuật chuyện làm như vậy nhằm mục đích nói cho người đọc biết rằng người môn đệ được Chúa Giêsu thương mến “ở lại” với cộng đoàn trong tinh thần linh hứng để giải thích truyền thống mà được đặt nền tảng trên lời chứng của ngài và là nền tảng của Tin Mừng.
Bài Tin Mừng kết thúc với lời chứng của người môn đệ được Chúa Giêsu thương mến về Chúa Giêsu và về mục đích của Tin Mừng: “Chính môn đệ này làm chứng về những điều đó và đã viết ra. Chúng tôi biết rằng lời chứng của người ấy là xác thực. Còn có nhiều điều khác Đức Giêsu đã làm. Nếu viết lại từng điều một, thì tôi thiết nghĩ: cả thế giới cũng không đủ chỗ chứa các sách viết ra” (Ga 21:24-25). Những lời này nhắc nhở chúng ta, những đọc giả của Tin Mừng, rằng chúng ta mắc nợ người môn đệ được Chúa Giêsu thương mến về sự thật mà Chúa Giêsu đã trao trong Tin Mừng (x. Ga 19:35). Thuật ngữ “những điều đó” không ám chỉ đến toàn bộ Tin Mừng, nhưng có thể ám chỉ đến truyền thống truyền miệng khởi đầu từ người môn đệ được Chúa Giêsu thương mến và có thể một số phần của truyền thống đó được viết ra là nền tảng của Tin Mừng. Tác giả của những lời này khẳng định rằng lời chứng của người môn đệ được Chúa Giêsu thương mến là thật. Chi tiết này làm chúng ta xét lại đời sống chứng tá của mình, nhất là lời nói của chúng ta có thật không?
Lm. Antôn Nguyễn Ngọc Dũng, SDB
