“NƯỚC MẮT” TRONG LINH ĐẠO LAMBERT
Một tiếp cận từ thần học tu đức thế kỷ XVII
Mở đầu
Trong bản văn quy định nhiệm vụ ban đầu của Dòng Mến Thánh Giá, Đức cha Pierre Lambert de la Motte đã viết rằng các nữ tu phải “liên lỉ kết hợp nước mắt, việc suy gẫm cầu nguyện và hãm mình đền tội với công nghiệp của Đức Kitô để cầu xin ơn trở lại cho lương dân và các Kitô hữu bất hảo”[1]. Cụm từ “nước mắt” trong đoạn văn này, nếu chỉ hiểu theo nghĩa cảm xúc tự nhiên, sẽ không đủ để diễn tả chiều sâu thần học mà Đấng Sáng Lập muốn chuyển tải.
Trong truyền thống Kitô giáo, nước mắt không chỉ là biểu hiện của xúc cảm nhưng còn là dấu chỉ của một kinh nghiệm thiêng liêng. Đó là hoa trái của một trái tim được Thiên Chúa chạm đến, biết sám hối, biết yêu mến Đức Kitô và biết thao thức cho phần rỗi các linh hồn. Truyền thống ấy được các Giáo phụ gọi là “ơn nước mắt” (donum lacrimarum) và được nhiều trường phái linh đạo tiếp tục khai triển qua các thời đại.
Bài viết này tiếp cận khái niệm “nước mắt” trong linh đạo Lambert từ bối cảnh thần học tu đức thế kỷ XVII. Tuy nhiên, để hiểu đầy đủ ý nghĩa của thực hành này, cần trở về với nền tảng Kinh Thánh, nơi nước mắt đã trở thành ngôn ngữ của lòng thương xót, của sự hiệp thông và của lời chuyển cầu trong chương trình cứu độ của Thiên Chúa.
- “Nước mắt” trong truyền thống tu đức Kitô giáo
2.1. Nền tảng Kinh Thánh
Ngay trong Kinh Thánh, nước mắt đã mang một ý nghĩa thần học vượt lên trên cảm xúc tự nhiên. Các ngôn sứ nhiều lần cất tiếng khóc thay cho dân trước mặt Thiên Chúa. Giêrêmia ước mong “đầu tôi là nguồn nước, mắt tôi là suối lệ” để ngày đêm khóc thương dân mình (x. Gr 8:23), bởi ông mang lấy chính nỗi đau của Thiên Chúa trước sự bất trung của dân Người.
Ý nghĩa ấy đạt đến sự viên mãn nơi Đức Giêsu Kitô. Tin Mừng kể lại Người đã khóc trước mộ La-da-rô (Ga 11:35), khóc thương thành Giêrusalem (Lc 19:41-44), và tác giả thư gửi tín hữu Do Thái còn khẳng định rằng, trong những ngày còn sống kiếp phàm nhân, Đức Kitô đã “lớn tiếng kêu van khóc lóc mà dâng lời khẩn nguyện” (Dt 5,7). Truyền thống chú giải thường liên hệ bản văn này với cơn hấp hối của Đức Giê-su tại vườn Cây Dầu. Những giọt nước mắt ấy không diễn tả sự yếu đuối, nhưng biểu lộ tình yêu cứu độ, lòng thương xót và sự vâng phục trọn vẹn đối với thánh ý Chúa Cha.
Đồng thời, Kinh Thánh cũng trình bày nước mắt của người môn đệ như hoa trái của cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa: nước mắt sám hối của thánh Phêrô sau khi chối Chúa (x. Mt 26:75; Lc 22:62), nước mắt yêu mến của người phụ nữ tội lỗi lấy nước mắt rửa chân Đức Giê-su (x. Lc 7:36-50, đặc biệt cc. 37-38), nước mắt kiếm tìm của Maria Mađalêna bên mộ Chúa (x. Ga 20:11-18), và nước mắt thao thức của thánh Phaolô khi khuyên bảo các cộng đoàn (x. Cv 20:31; 2 Cr 2:4; Pl 3:18). Như vậy, nước mắt trở thành ngôn ngữ của một trái tim biết hiệp thông với tình yêu cứu độ của Thiên Chúa.
2.2. “Nước mắt”: ân ban của Chúa Thánh Thần
Trên nền tảng Kinh Thánh ấy, các Giáo phụ đã phát triển giáo huấn về “ơn nước mắt” (donum lacrimarum) như một ân ban của Chúa Thánh Thần, giúp thanh luyện và biến đổi tâm hồn. Thánh Ambrôsiô nhận xét rằng trong Giáo Hội “có nước và nước mắt: nước của Bí tích Thánh Tẩy và nước mắt của lòng sám hối”[2]. Vì thế, nước mắt được xem như con đường đưa con người trở về với Thiên Chúa và lớn lên trong tình yêu đối với Người.
Quan điểm này tiếp tục được nhiều bậc thầy linh đạo khai triển. Thánh I-nhã Loyola nhiều lần mời gọi người cầu nguyện xin “ơn nước mắt”, không phải để tìm kiếm cảm xúc, nhưng như dấu chỉ của một tâm hồn được Thánh Thần đánh động. Nước mắt vì thế không phải là một phản ứng tâm lý, nhưng là hoa trái của một cuộc hoán cải nội tâm và của sự kết hợp ngày càng sâu xa với Đức Kitô.
2.3. “Nước mắt” trong thần học tu đức thế kỷ XVII
Thế kỷ XVII là thời kỳ canh tân Công giáo và bừng nở nhiệt tâm truyền giáo. Trong bối cảnh đó, các nhà linh hướng thuộc Trường phái Linh đạo Pháp như Pierre de Bérulle, Jean-Jacques Olier và Jean Eudes đặc biệt nhấn mạnh đến sự kết hợp với Đức Kitô trong các mầu nhiệm cuộc đời Người, nhất là mầu nhiệm Nhập Thể và Thập Giá. Đời sống thiêng liêng không chỉ nhằm nên thánh cho bản thân, nhưng còn hướng đến việc cộng tác với Đức Kitô trong công trình cứu độ nhân loại[3].
Từ định hướng đó, các thực hành như suy niệm cuộc Thương Khó, hãm mình, đền tội và chuyển cầu được đặc biệt cổ võ như những phương thế giúp người tín hữu hiệp thông với hy tế cứu độ của Đức Kitô và mang lấy thao thức của Hội Thánh đối với phần rỗi các linh hồn. Theo sử gia Louis Châtellier, chuyên nghiên cứu về lịch sử Công giáo thời hậu Trentô, các phong trào canh tân Công giáo trong giai đoạn này đã thúc đẩy mạnh mẽ những thực hành thống hối nhằm khơi dậy lòng hoán cải cá nhân và nuôi dưỡng nhiệt tâm truyền giáo[4].
Chính trong bầu khí thần học và tu đức ấy, truyền thống “ơn nước mắt” được tiếp nhận với một ý nghĩa ngày càng phong phú: không chỉ là dấu chỉ của lòng sám hối và sự thanh luyện nội tâm, nhưng còn diễn tả một trái tim biết hiệp thông với Đức Kitô chịu đóng đinh và thao thức cho phần rỗi các linh hồn. Đây cũng chính là nền tảng để hiểu cách Đức cha Lambert de la Motte sử dụng hình ảnh “nước mắt” trong linh đạo Mến Thánh Giá.
- “Nước mắt” trong linh đạo Lambert
3.1. Kết hợp với Đức Kitô chịu đóng đinh
Đặt trong toàn bộ linh đạo của Đức cha Lambert, “nước mắt” không thể được hiểu tách rời khỏi hai yếu tố đi kèm là “suy gẫm cầu nguyện” và “hãm mình đền tội”. Cả ba yếu tố đều quy hướng về việc kết hợp với Đức Kitô chịu đóng đinh.
Linh đạo của Đức cha Lambert quy tụ ba chiều kích không thể tách rời: chiêm ngắm Thánh Giá, khổ chế nội tâm và nhiệt tâm cứu độ các linh hồn. Vì thế, “nước mắt” là biểu hiện nội tâm của một trái tim được Thánh Giá chạm đến. Đó là nước mắt của lòng sám hối, của tình yêu đối với Đức Kitô và của sự hiệp thông với cuộc khổ nạn cứu độ của Người.
3.2. Nước mắt chuyển cầu
Điểm độc đáo trong linh đạo Lambert không nằm ở việc nói đến “ơn nước mắt”, vì truyền thống ấy đã có từ lâu trong Giáo Hội. Nét mới của ngài là đặt “ơn nước mắt” trong một viễn tượng truyền giáo.
“Nước mắt” trở thành một hình thức cầu nguyện mang tính hiến tế “để cầu xin ơn trở lại cho lương dân và các Kitô hữu bất hảo”. Người nữ tu không chỉ cầu nguyện bằng lời nói nhưng bằng chính đời sống được kết hợp với công nghiệp của Đức Kitô. Nước mắt ấy mang lấy thao thức cứu độ của Giáo Hội và diễn tả sự cộng tác vào công trình cứu độ của Đức Kitô.
Quan điểm này phù hợp với giáo huấn của Giáo Hội về sự tham dự của các tín hữu vào hy tế cứu độ của Chúa Kitô: “Thập giá là hy tế duy nhất của Đức Kitô… nhưng Người kêu gọi các môn đệ cộng tác vào hy tế ấy”[5].
- Sống tinh thần “nước mắt” hôm nay
Đối với người nữ tu Mến Thánh Giá hôm nay, điều Đức cha Lambert mong muốn không hệ tại ở những biểu hiện cảm xúc bên ngoài, nhưng ở một trái tim được kết hợp với Đức Kitô chịu đóng đinh, nhờ đó biết mang lấy và hiệp thông với những đau khổ của nhân loại. Nếu các nữ tu tiên khởi dâng nước mắt, cầu nguyện và hãm mình cho ơn trở lại của lương dân, thì ngày nay chị em vẫn được mời gọi mang trong lời cầu nguyện những người chưa nhận biết Chúa, những người đau khổ, những gia đình gặp thử thách và cả những nhu cầu của Hội Thánh và thế giới.
Nhờ đó, đời sống cầu nguyện không khép kín trong việc thánh hóa bản thân, nhưng mở ra cho sứ mạng cứu độ. Đó cũng chính là mẫu người mà Đức cha Lambert mong đào luyện nơi các nữ tu: một trái tim biết khóc với Đức Kitô, khóc vì tội lỗi, vì những đau khổ của con người và vì phần rỗi các linh hồn. Chính khi ấy, “nước mắt” trở thành ngôn ngữ của tình yêu, của sự kết hợp với Thánh Giá và của lòng nhiệt thành truyền giáo – một nét đặc trưng làm nên căn tính linh đạo Mến Thánh Giá.
[1]Ltk III, 1.
[2] Thánh Ambrôsiô, Epistula 41,12 (PL 16,1116), được trích lại trong Sách Giáo lý Hội Thánh Công Giáo, số 1429.
[3] x. Bérulle, Discours de l’état et des grandeurs de Jésus; Bremond, Histoire littéraire du sentiment religieux en France, Tom. III
[4] x. Louis CHÂTELLIER, The Religion of the Poor, 1997.
[5] x. GLHTCG, số 618.
Tác giả: Nữ tu Catarina Dương Thị Thu Trang
Hội dòng Mến Thánh Giá Huế
