
Sau khi đọc xong Tông thư Sự trung tín tạo nên tương lai gồm 29 số, tôi không có cảm giác mình vừa khép lại một văn kiện kỷ niệm mang tính lịch sử, nhưng đúng hơn, tôi cảm thấy như đang được mời gọi đứng lại, lắng nghe và đối diện với chính căn tính đời sống dâng hiến và sứ vụ của Giáo hội hôm nay. Tông thư không chỉ hướng về các linh mục, nhưng vang vọng như một lời đánh động sâu xa gửi đến toàn thể Dân Chúa, đặc biệt là những ai đang sống và bước đi trong hành trình ơn gọi.
Điều gây ấn tượng đầu tiên nơi tôi là cách Đức Thánh Cha đặt trọng tâm không phải nơi “thành công mục vụ” hay “hiệu quả hoạt động”, nhưng nơi sự trung tín một thực tại âm thầm, bền bỉ, đôi khi rất mong manh, nhưng lại chính là mảnh đất làm nảy sinh tương lai. Sự trung tín ở đây không được hiểu như một sự cố chấp hay đứng yên, nhưng là một hành trình hoán cải liên lỉ, được nuôi dưỡng mỗi ngày trong tương quan cá vị với Đức Kitô. Trung tín vì thế không phải là điều con người tự sức mình duy trì, nhưng trước hết là ân ban của Thiên Chúa, được đáp lại bằng tự do và lòng tín thác.
Tông thư giúp tôi nhận ra rằng, mọi ơn gọi đích thực đều khởi đi từ một cuộc gặp gỡ, gặp gỡ ánh mắt yêu thương của Đức Giêsu, Đấng gọi và tin tưởng con người ngay cả trong sự mỏng giòn của họ. Khi đọc những đoạn nói về việc “ghi nhớ tiếng gọi ban đầu” và việc trở về với Biển Hồ Galilê mỗi ngày, tôi cảm thấy đây không chỉ là lời nhắc dành cho các linh mục, mà còn là lời mời dành cho mọi người sống đời thánh hiến: hãy thường xuyên trở lại với câu hỏi căn bản nhất: “Con có yêu mến Thầy không?” Chính nơi câu hỏi ấy, ơn gọi được thanh luyện, được làm mới và được gìn giữ khỏi nguy cơ trở thành một thói quen hay một vai trò.
Một điểm khác chạm đến tôi cách sâu sắc là cái nhìn rất nhân bản và khoan dung của Tông thư trước những khủng hoảng của đời sống linh mục và thừa tác vụ. Đức Thánh Cha không né tránh những vết thương của Giáo hội, những thất bại, những đổ vỡ, hay thực tại đau lòng của việc rời bỏ thừa tác vụ. Trái lại, ngài mời gọi nhìn những thực tại ấy với ánh mắt phân định, cảm thông và trách nhiệm. Điều này giúp tôi hiểu rằng, sự trung tín không loại trừ yếu đuối, nhưng chính trong yếu đuối, sự trung tín được tinh luyện và trở nên chân thật hơn.
Tông thư cũng làm nổi bật chiều kích huynh đệ và hiệp thông như một yếu tố cấu thành căn tính thừa tác vụ. Không có ơn gọi nào là đơn độc. Không có linh mục, tu sĩ hay người dấn thân nào tồn tại tách rời khỏi thân thể Giáo hội. Trong một thế giới ngày càng phân mảnh, cô đơn và cá nhân hóa, lời mời gọi sống tình huynh đệ linh mục, hiệp hành và đồng trách nhiệm mục vụ trở nên vừa cấp thiết vừa mang tính ngôn sứ. Đối với tôi, đây là một lời cảnh tỉnh: nếu thiếu tình huynh đệ đích thực, mọi hoạt động mục vụ dễ trở thành gánh nặng hơn là niềm vui Tin Mừng.
Sau cùng, điều đọng lại mạnh mẽ nhất nơi tôi khi khép lại Tông thư là niềm xác tín này: tương lai của Giáo hội không được xây dựng bằng những chiến lược lớn lao, nhưng bằng sự trung tín nhỏ bé và bền bỉ mỗi ngày. Trung tín trong cầu nguyện, trong lắng nghe Lời Chúa, trong phục vụ âm thầm, trong việc ở lại với tha nhân và với chính ơn gọi của mình, ngay cả khi không thấy kết quả trước mắt.
Tông thư Sự trung tín tạo nên tương lai vì thế không chỉ là một văn kiện kỷ niệm 60 năm các Sắc lệnh của Công đồng Vaticanô II, nhưng là một lời mời gọi đầy hy vọng: hãy để ân sủng của Thiên Chúa nâng đỡ sự trung tín mong manh của con người, để từ đó, Giáo hội tiếp tục bước đi trong khiêm tốn, hiệp thông và sứ vụ, như một dấu chỉ sống động của Tin Mừng giữa lòng thế giới hôm nay.
Ken Ken
Nguồn Ảnh: hdgmvietnam.com
