(Tl 6:11-24a; Mt 19:23-30)
Bài đọc 1 ngày hôm qua trình bày cho chúng ta bối cảnh của thời các Thủ Lãnh. Chúng ta tìm thấy kiểu mẫu sau đây chạy xuyên suốt thời các thủ lãnh: dân chúng phạm tội [tôn thờ ngẫu tượng], Đức Chúa giáng phạt [trao họ cho các nước láng giềng bóc lột và đàn áp], Đức Chúa giải thoát họ qua các vị thủ lãnh, và họ lại được bình an. Chúng ta cũng nhận ra kiểu mẫu này trong cuộc sống của mình: phạm tội, mất bình an, xưng tội, và được bình an. Chi tiết này cho thấy chúng ta chỉ có được bình an khi Đức Chúa giải thoát chúng ta khỏi kẻ thù, nhất là “tội lỗi.” Những người sống trong tội [mặc cảm tội lỗi] thường không có bình an trong tâm hồn [và hệ quả là không có bình an với người khác].
Câu chuyện về ơn gọi của Ghítôn trong bài đọc 1 hôm nay gợi cho chúng ta những điểm sau để suy gẫm:
Thứ nhất, cũng như những ơn gọi khác, Đức Chúa gọi Ghítôn khi ông “đang đập lúa trong bồn đạp nho” (Tl 6:11). Đức Chúa luôn gọi khi chúng ta đang làm những công việc thường ngày của mình. Vì vậy, hãy luôn tỉnh thức và bén nhạy với sự hiện diện cũng như tiếng Chúa gọi trong cái “tầm thường” của ngày sống.
Thứ hai, cảm thức bị Thiên Chúa bỏ rơi khi lâm cảnh khốn cùng: Ông Ghítôn dường như trách Đức Chúa đã quên dân Ngài: “Ôi, thưa Ngài, nếu Đức Chúa ở với chúng tôi, thì sao chúng tôi đến nông nỗi này? Đâu cả rồi những kỳ công mà cha ông đã kể lại cho chúng tôi nghe? Các ngài đã nói: Chẳng phải Đức Chúa đã đưa chúng ta lên khỏi Aicập sao? Thế mà bây giờ Đức Chúa đã bỏ rơi chúng tôi, trao chúng tôi vào tay người Mađian” (Tl 6:13). Đây cũng là cảm thức chúng ta thường có khi chính mình hoặc người thân rơi vào cảnh khốn cùng. Trong cảnh khốn cùng Ghítôn nhắc lại những kỳ công Đức Chúa đã thực hiện cho dân Ngài. Chính việc nhớ lại này đã giúp ông nhận ra rằng Đức Chúa không bao giờ bỏ rơi dân Ngài.
Thứ ba, Đức Chúa trao sứ mệnh và con người nhận thức về sự yếu kém của mình: “Hãy mạnh bạo lên đường cứu Israel khỏi tay quân Mađian. Không phải chính Ta sai ngươi sao?” Nhưng ông đáp: “Ôi, thưa Ngài, con lấy gì mà cứu Israel? Này dòng họ con thấp kém nhất trong chi tộc Mơnase, mà con lại nhỏ nhất trong nhà cha con” (Tl 6:14-15). Cảm thức mình không xứng đáng trước sứ mệnh hoặc đặc ân Chúa ban là điều tự nhiên của con người. Đứng trước mầu nhiệm của Thiên Chúa và ơn gọi đời mình, không ai trong chúng ta có thể khẳng định mình có thể hiểu hết mọi sự. Chi tiết này ám chỉ rằng: chỉ những ai biết được giới hạn của mình mới nhận ra sự thấp kém và nhu cầu cần Chúa trợ giúp. Đây chính là thái độ của Ghítôn. Và Đức Chúa trấn an ông: “Ta sẽ ở với ngươi, và ngươi sẽ đánh quân Mađian như đánh có một người” (Tl 6:16). Những lời trấn an này có hai mệnh đề: mệnh đề thứ 2 [“ngươi sẽ đánh quân Mađian như đánh có một người”] lệ thuộc vào mệnh đề thứ 1 [“Ta sẽ ở với ngươi”]. Nói cách cụ thể, Ghítôn đánh bại quân Mađian chỉ khi Chúa ở với ông. Chúng ta cũng vậy. Chúng ta cũng chỉ chiến thắng kẻ thù [tội lỗi, thói hư tật xấu] chỉ khi chúng ta có Chúa ở cùng.
Thứ tư, hy lễ dâng lên Đức Chúa (x. Tl 6:19-24a). Chi tiết này nhắc nhở chúng ta rằng chúng ta không thể đến với Đức Chúa với hai bàn tay trắng. Chúng ta phải có gì đó để dâng cho Ngài. Thánh Vịnh gia gợi cho chúng ta một của lễ cần thiết khi đến với Chúa, đó là “một tâm thần tan nát dày vò,” hay đúng hơn là “một con tim khao khát Chúa.” Khi chúng ta dâng Chúa hy lễ này, thì chúng ta sẽ nhận được món quà quý giá nhất mà mỗi người chúng ta hằng mong ước, đó là sự bình an. Đây chính là điều Đức Chúa ban cho Ghítôn khi đón nhận hy lễ của ông.
Bài Tin Mừng hôm nay tiếp tục lời dạy của Chúa Giêsu về sự giàu có. Sau khi người thanh niên buồn rầu bỏ đi vì Chúa Giêsu đưa ra một câu trả lời “không như lòng anh mong muốn,” Chúa Giêsu dùng cơ hội đó để dạy các môn đệ của Ngài về nguy hiểm của sự giàu có: “Thầy bảo thật anh em, người giàu có khó vào Nước Trời. Thầy còn nói cho anh em biết: con lạc đà chui qua lỗ kim còn dễ hơn người giàu vào Nước Thiên Chúa” (Mt 19:23-24). Đây là một lối nói phóng đại để cho thính giả biết là điều đang nói đến là rất khó xảy ra và có thể nói là không thể xảy ra. Chính lối nói đó đã làm cho các môn đệ sửng sốt và hỏi Ngài: “Thế thì ai có thể được cứu?” (Mt 19:25). Các ông nhìn ơn cứu độ từ khía cạnh con người. Điều này cho thấy, ơn cứu độ không phải là điều con người có thể đạt được, nhưng là do Thiên Chúa mang đến. Điều này được Chúa Giêsu khẳng định khi nói: “Đối với loài người thì điều đó không thể được, nhưng đối với Thiên Chúa, thì mọi sự đều có thể được” (Mt 19:26). Những lời này ám chỉ rằng hy vọng để được ơn cứu độ của người giàu là do kế hoạch của Thiên Chúa [vị trí tối thượng của ân sủng Thiên Chúa]. Người giàu tuyệt đối sẽ không được cứu độ theo cách thức khác với những người khác. Nói cách khác, họ cũng được cứu độ theo cùng cách thức với người khác. Và cách thức cứu độ hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa, chứ không thuộc về con người.
Đứng trước câu nói của Chúa Giêsu, Thánh Phêrô liền thưa Chúa Giêsu: “Thầy coi, phần chúng con, chúng con đã bỏ mọi sự mà theo Thầy. Vậy chúng con sẽ được gì?” (Mt 19:27). Đứng trước câu hỏi này, Chúa Giêsu trả lời Phêrô bằng hai giai đoạn: lời hứa đặc biệt cho nhóm Mười Hai [“Thầy bảo thật anh em: anh em là những người đã theo Thầy, thì đến thời tái sinh, khi Con Người ngự toà vinh hiển, anh em cũng sẽ được ngự trên mười hai toà mà xét xử mười hai chi tộc Israel” (Mt 19:28)] và lời hứa cho tất cả các môn đệ [“Và phàm ai bỏ nhà cửa, anh em, chị em, cha mẹ, con cái hay ruộng đất, vì danh Thầy, thì sẽ được gấp bội và còn được sự sống vĩnh cửu làm gia nghiệp” (Mt 19:29)]. Điều chúng ta lưu ý ở đây là lời hứa Chúa Giêsu cho nhóm Mười Hai. Qua lời hứa này, Chúa Giêsu hướng họ về tương lai trong Nước Thiên Chúa. Trong khi đó, lời hứa cho các môn đệ lại mang hai chiều kích: ở đời này và sự sống vĩnh cửu ở đời sau. Dù như thế nào, điều Chúa Giêsu ám chỉ ở đây là phần thưởng Ngài hứa cho những người “bỏ mọi sự” mà theo Ngài không chỉ mang chiều kích “thời gian,” nhưng quan trọng hơn là mang chiều kích “vĩnh cửu.” Tuy nhiên, nhiều người trong chúng ta bị cuốn hút vào chiều kích “tạm thời” của phần thưởng, để rồi không tìm thấy niềm vui trong việc “bỏ mọi sự để đi theo thầy” hầu có được “sự sống vĩnh cửu làm gia nghiệp.” Đừng để phần thưởng tạm thời ngăn cản chúng ta khỏi niềm vui đạt được sự sống vĩnh cửu.
Bài Tin Mừng kết với kiểu đảo ngược quen thuộc trong Nước Thiên Chúa: “Nhiều kẻ đứng đầu sẽ phải xuống hàng chót, và nhiều kẻ đứng chót sẽ được lên hàng đầu” (Mt 19:30). Trật tự này cũng được chúng ta chứng kiến nhiều lần trong đời sống. Nhiều người giàu có trở nên nghèo, và nhiều người nghèo trở nên giàu có; nhiều người chức cao quyền trọng trở nên “vô danh tiểu tốt” và nhiều người “bị loại ra ngoài” trở nên quan trọng. Trong bối cảnh của bài Tin Mừng, những lời này mang lại cho chúng ta niềm hy vọng khi cuộc sống gặp nhiều khó khăn và thất bại. Dù chúng ta có “đứng chót” trong bảng xếp hạng theo tiêu chuẩn của người đời, nhưng trong bảng xếp hạng của Chúa cho sự sống đời đời, biết đâu chúng ta đang đứng hàng đầu. Điều quan trọng là đừng ngừng sống niềm vui có Chúa, sống yêu thương và sống tha thứ.
Lm. Antôn Nguyễn Ngọc Dũng, SDB