Bài Viết Chủ Đề Tháng 8 / 2025 – Cộng Đoàn Hiến Thân Cho Sứ Mạng: Chứng Tá Cho Niềm Hy Vọng

“Chúng ta không chú tâm đến những sự vật hữu hình tạm thời, nhưng đến những thực tại vô hình vĩnh viễn” (x. 2Cr 4, 16-18).

Dẫn nhập:

Thế giới hôm nay với nhiều mối bận tâm lo lắng, chiến tranh, hận thù, khủng hoảng ngày càng lan rộng, khiến con người dễ rơi vào thất vọng và mất phương hướng. Chính trong bối cảnh ấy, đời sống tu sĩ xuất hiện như một chứng tá ngôn sứ âm thầm nhưng đầy sức mạnh. Bằng việc chọn lựa và tuân giữ Ba lời Khuyên Phúc âm: Khó Nghèo, Khiết Tịnh và Vâng Phục, người tu sĩ trở thành chứng nhân sống động của Tin mừng, gieo mầm Hy vọng vào những mãnh đất khô cằn và đau thương của thế giới. Đời sống ấy không chỉ mang ý nghĩa cá nhân mà còn lan tỏa ảnh hưởng tích cực làm nên những thay đổi sâu sắc cho xã hội hôm nay. Người tu sĩ không phải là ánh chớp rực rỡ, nhưng là ngọn lửa hy vọng âm ỉ cháy lên qua đời sống cầu nguyện, hiện diện và phục vụ. Dù ít ai để ý, sự hiện diện ấy vẫn là một lời nhắc nhở âm thầm nhưng kiên định rằng: Thiên Chúa vẫn đang ở đây, và Hy vọng vẫn luôn có thể tìm thấy.

Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II từng khẳng định: “Đời sống Thánh hiến là sự tỏa sáng của Tin mừng trong một nhân loại thường bị bóng tối bao phủ… Người tu sĩ trở thành ánh sáng khi sống trung thành với ơn gọi mình, trong âm thầm, khiêm tốn và kiên trì” ( Vita Consecrata, số 109).

I . ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN DẤU CHỈ CỦA NIỀM HY VỌNG

Đời sống Thánh hiến là ơn gọi để sống trọn vẹn cho Đức Ki-tô từ bỏ mọi sự vì Nước Trời.

  1. Khó nghèo – sự tự do nội tâm và sứ điệp Hy vọng

Lời khấn khó nghèo trong ánh sáng của đời Thánh hiến không chỉ là một sự lựa chọn cá nhân, nhưng còn là một lời tuyên xưng rằng Thiên Chúa là nguồn hạnh phúc duy nhất. Chính sự phó thác trọn vẹn vào Thiên Chúa, người Thánh hiến không chỉ sống đời sống nội tâm bình an mà còn trở thành dấu chỉ sống động của Hy vọng giữa một thế giới đang tìm kiếm ý nghĩa và mục đích thực.

Trước hết, lời khấn khó nghèo trong đời Thánh hiến không đơn thuần là việc từ bỏ tài sản mà còn là giải thoát tâm hồn khỏi mọi lệ thuộc vào những phù du để đạt tới đời sống nội tâm trọn vẹn. Và lời khấn Khó nghèo giúp người tu sĩ truyền tải sứ điệp Hy vọng rằng: Hạnh phúc thật sự không phụ thuộc vào những gì con người sở hữu mà là sự trọn vẹn trong Thiên Chúa.

  1. Vâng phục – Sự hiệp nhất và tín thác

“Nhờ khấn giữ đức Vâng phục, người Thánh hiến tận hiến ý muốn mình như của lễ dâng lên Thiên Chúa, nhờ đó họ được kết hợp với ý muốn cứu rỗi của Người cách kiên trì và vững chắc hơn” ( PC 14)

Thật vậy, trong đời Thánh hiến, đức Vâng phục mang giá trị thiêng liêng sâu sắc và trở thành dấu chỉ sống động của niềm Hy vọng giữa lòng thế giới. Sự vâng phục không phải là sự áp đặt hay đánh mất tự do mà là hành động tự nguyện, đặt ý muốn cá nhân dưới sự hướng dẫn của Thiên Chúa qua những người đại diện. Đây chính là sự phó thác trọn vẹn, một lời mời gọi bước đi trong ánh sáng của lòng tin yêu và tín thác, đặc biệt giữa một thế giới bất hòa, chia rẽ và cố chấp vào cái tôi cá nhân.

Đức Vâng phục mang trong mình sức mạnh của giải thoát.

Sự vâng phục không chỉ là hành động cá nhân mà còn mang tính cộng đoàn sâu sắc. Khi mỗi người từ bỏ ý riêng để tìm lợi ích chung, cộng đoàn sẽ được xây dựng trên nền tảng của tình yêu, sự tôn trọng và tinh thần đoàn kết. Đức vâng phục với tinh thần khiêm nhường và tín thác trở thành mẫu gương sống động, khích lệ mọi người vượt qua cái tôi ích kỷ để xây dựng hòa bình

Thế giới hôm nay cần những chứng nhân của Đức Vâng phục. Đức vâng phục là niềm hy vọng cho hòa bình và hòa giải. Người sống Đức vâng phục trong đời Thánh hiến trở thành ngọn đuốc soi sáng con đường, nhắc nhở mọi người rằng: Tình yêu và sự tín thác luôn có sức mạnh để chữa lành những vết thương sâu thẳm nhất của nhân loại.

  1. Khiết tịnh – Tình yêu trọn vẹn và dâng hiến

Khiết tịnh là lời khấn diễn tả một tình yêu trọn vẹn dành cho Thiên Chúa và tha nhân.

Đây không phải là sự từ bỏ tình yêu, mà là sự mở rộng con tim để yêu thương một cách toàn diện không loại trừ ai. Người sống đời Thánh hiến chọn đức Khiết tịnh không phải vì coi thường hay phủ nhận tình yêu hôn nhân nhưng vì họ khao khát dâng hiến toàn bộ con người mình cho Thiên Chúa.

Đức Khiết tịnh còn mang trong mình sức mạnh chữa lành cho một thế giới bị tổn thương. Hơn thế nữa, đức Khiết tịnhcòn là một dấu chỉ của một niềm Hy vọng lớn lao. Người sống đời Thánh hiến nhắc nhở thế giới rằng: tất cả chúng ta được mời gọi hướng về tình yêu vĩnh cửu, tình yêu mà Thiên Chúa đã chuẩn bị cho những ai yêu mến Ngài. Sự hiện diện của những người Thánh hiến là lời chứng sống động, lấp đầy mọi khoảng trống trong tâm hồn con người.

II. TRUNG THÀNH TRONG TÌNH YÊU – SỐNG TRỌN NIỀM HY VỌNG

Giữa những thách đố của thời đại, những cám dỗ len lỏi vào trong đời tu ngày càng nhiều. Điều quan trọng và không thể thiếu của những người sống đời Thánh hiến là gắn chặt đời mình vào Chúa Giê-su, trung thành trong đời sống cầu nguyện, biết nhận ra Thánh ý Chúa để mau mắn thi hành. Cầu nguyện như một hành động của Hy vọng. Chúa Giê-su luôn mời gọi chúng ta biến lời cầu nguyện của mình thật sự trở thành lời cầu nguyện của người nghèo, của những người không cậy dựa vào công trạng riêng, mà hoàn toàn đặt niềm Hy vọng nơi lòng thương xót Chúa. Những người sống đời Thánh hiến cần cố gắng hết sức để trung thành với việc cầu nguyện, nhờ đó thể hiện tình yêu của mình với Thiên Chúa và lan tỏa đến mọi người xung quan, nhưng chúng ta đừng bao giờ nản lòng trước những khó khăn và sự nghèo khó trong đời sống cầu nguyện, đó là điều hoàn toàn bình thường, thậm chí còn có ích lợi. Chính lời cầu nguyện sẽ đưa chúng ta đến gần Thiên Chúa, và lắng lòng trước những nỗi thất vọng của tha nhân. Kiên vững trong cầu nguyện đó là một chứng tá thuyết phục nhất cho niềm Hy vọng không bao giờ phai nhòa.

“Trước khi gieo vãi hạt giống Phúc Âm, hãy dùng lời cầu nguyện làm cho mưa móc sa xuống trên cánh đồng”.  ( ĐC. Lambert – Ts 31)

Làm mới lại giao ước tình yêu với Thiên Chúa là điều hết sức quan trọng của những ai sống đời Thánh hiến, vì chúng ta chỉ là những thọ tạo thấp hèn, sao xứng với tình yêu cao cả mà Thiên Chúa đã ban cho.

Trong bối cảnh hiện nay, khi xã hội đối diện với nhiều vấn nạn, đời sống Thánh hiến nhắc nhở mọi người rằng: Niềm Hy vọng đích thực không nằm ở những điều chóng qua mà ở việc sống cho điều lớn lao hơn, tình yêu và sự Hiệp thông với Thiên Chúa. Qua ba lời khấn: Khó Nghèo – Khiết Tịnh – Vâng Phục, những người sống đời Thánh hiến làm chứng rằng: Hạnh phúc không đến từ sở hữu vật chất, quyền lực hay danh vọng mà từ sự hiến dâng trọn vẹn cho Thiên Chúa. Mỗi ngày đời sống Thánh hiến phải là một cuộc tuyên xưng liên lỉ rằng: Thiên Chúa đáng tin cậy, và rằng tình yêu Ngài là nền tảng vững chắc để Hy vọng và sống dấn thân. Thánh Phao-lô viết: “Chúng ta hãy giữ vững lời tuyên xưng niềm Hy vọng, vì Đấng đã hứa là Đấng trung tín” 

III.  ĐỜI SỐNG CỘNG ĐOÀN – GIEO HY VỌNG GIỮA ĐỜI

Hiến chương điều 41: LINH ĐẠO PHÚC ÂM VỀ ĐỜI SỐNG CỘNG ĐOÀN dạy rằng: “Cộng đoàn Mến Thánh giá là một gia đình đích thực, được quy tụ nhân danh Đức Ki-tô Khổ Nạn-Phục Sinh , muốn họa lại đời sống Giáo Hội sơ khai với hai nguyên mẫu tuyệt vời là gia đình Nadarét và cộng đoàn Ba ngôi Thiên Chúa

Đời sống cộng đoàn xoay quanh trọng tâm là Chúa Giêsu Thánh Thể, nguồn sức mạnh thúc đẩy chị em hoán cải không ngừng và cùng nhau sống mầu nhiệm Vượt Qua bằng việc thực thi Đức Ái huynh đệ”.

Như thế, mỗi chị em được Phúc Âm hóa trong cộng đoàn và được chính cộng đoàn sai đi loan báo Tin Mừng cho xã hội.

Trong một thế giới bị chia rẽ bởi ích kỷ, ganh tỵ và cạnh tranh, đời sống cộng đoàn trở thành mảnh đất màu mỡ của niềm Hy vọng. Tình huynh đệ giữa các chị em, dù không tránh khỏi những va chạm, nhưng mỗi người học yêu thương, tha thứ và nâng đỡ nhau sống trọn ơn gọi. Khi một cộng đoàn sống trung thành với căn tính của mình, chuyên chăm cầu nguyện, sống tinh thần hiệp nhất, yêu thương, sống bác ái huynh đệ và hiến thân phục vụ thì chính đời sống ấy trở nên ngọn đèn sáng cho thế gian, soi chiếu niềm Hy Vọng ngay cả trong đêm tối.

Bên cạnh đó, cộng đoàn chính là nơi khởi phát và nuôi dưỡng những chứng tá của niềm Hy vọng. Chứng tá không phải là việc làm đơn lẻ của từng cá nhân, nhưng là sứ mạng chung của cả cộng đoàn. Một cộng đoàn sống kết hiệp với Chúa và hiệp thông với nhau sẽ là lời chứng thuyết phục nhất về sự hiện diện của Thiên Chúa giữa trần thế. Khi các thành viên yêu thương nhau, nâng đỡ nhau và cùng nhau vượt qua thử thách, thì cộng đoàn ấy đang trở nên dấu chỉ của Nước Trời, là nơi đầy ắp tình yêu, bình an và niềm Hy Vọng.

IV. DẤN THÂN PHỤC VỤ – THẮP LÊN HY VỌNG CHO NGƯỜI KHÁC

Đời sống Thánh hiến không phải là tách mình khỏi thế gian, nhưng là một sự hiện diện thấm đẫm yêu thương và phục vụ giữa lòng thế giới. Như vậy, vai trò của người tu sĩ trong xã hội ngày nay thật quan trọng, chính vì thế người tu sĩ được mời gọi trở nên chứng nhân của niềm Hy vọng và trở thành người gieo Hy vọng cho người khác, đặc biệt là những người nghèo khổ, chỉ một nụ cười nhẹ nhàng, một ánh mắt cảm thông, một lời cầu nguyện tha thiết, một hành động nhỏ bé đơn sơ, hay đơn giản là một câu Kinh Thánh được đọc trong thinh lặng cũng có thể làm sống lại một tâm hồn tưởng chừng như đã khô cằn. Những người sống đời Thánh hiến, như tông huấn Consecrata đã nói “họ là ngọn hải đăng Hy vọng” giữa biển đời đầy phong ba – không ngừng soi sáng cho những ai đang lạc hướng tìm về Thiên Chúa.                                                                                       

  • Chị em Mến Thánh Giá – Chứng tá giữa đời

Là những người được Thánh hiến trong tình yêu cứu độ, chị em Mến Thánh Giá được mời gọi sống niềm Hy vọng Phục Sinh trong từng biến cố đời thường – giữa một thế giới rạn nứt, vô cảm và mất định hướng.

Sống chứng tá không phải là nói điều cao siêu, nhưng là sống những điều nhỏ bé cách trung thành:

Niềm Hy vọng luôn bắt nguồn nguồn từ tình yêu Thánh giá. Đời sống cộng đoàn là nơi khởi đầu cho sứ mạng. Không có cộng đoàn an vui hiệp nhất, sẽ không thể có một chứng nhân đích thực ngoài thế giới. Niềm vui sống chung, lòng quảng đại tha thứ, tinh thần sống nâng đỡ nhau chính là bằng chứng cụ thể của một niềm Hy vọng đang sống và hành động.

“Chứng tá cho niềm Hy Vọng” không phải là khẩu hiệu, nhưng là lối sống của một cộng đoàn đã thực sự hiến thân cho Thiên Chúa và cho sứ mạng. Trong thinh lặng cầu nguyện, trong lao nhọc phục vụ, trong tình huynh đệ và cả những đau khổ của đời dâng hiến, mỗi chị em trong cộng đoàn đều được mời gọi để trở nên gương mặt sống động của Hy Vọng, không chỉ cho Giáo hội mà còn cho cả nhân loại đang khao khát ánh sáng.

V. THAY LỜI KẾT

Chị em Mến Thánh Giá không chạy trốn Thập giá, nhưng ôm lấy và bước đi với Thánh Giá, bởi chính nơi đó, niềm Hy Vọng được sinh ra. Thánh giá không phải là biểu tượng của đau khổ, mà là nguồn mạch sự sống mới.

Chị em thân mến, giữa một thế giới đang rạn nứt vì chiến tranh, dịch bệnh và bất công, không dễ để làm chứng cho niềm Hy vọng. Nhưng chính trong những bóng tối ấy, ánh sáng của Hy Vọng càng cần được chiếu tỏa. Người tu sĩ không phải là người thành công theo nghĩa thế gian, nhưng là người kiên vững trong ơn gọi, trung tín trong sứ mạng và bình an trong tâm hồn, bởi biết rằng Thiên Chúa là Đấng đã hứa và Ngài sẽ thực hiện. Chính niềm tin vào Đức Kitô mà mỗi chị em được mời gọi trở nên ngọn hải đăng của Hy Vọng, nơi người ta có thể tìm đến để được nâng đỡ, được lắng nghe và được phục hồi lòng tin vào Thiên Chúa và vào con người.

  • Hãy để đời mình trở thành khí cụ của Hy Vọng
  • Hãy sống đời tu mạnh mẽ và đầy thuyết phục
  • Hãy hiến thân cho sứ mạng bằng cả con tim và niềm tin
  • Và hãy trở nên: “Chứng tá cho niềm Hy Vọng” bắt đầu từ chính cộng đoàn, rồi lan tỏa ra thế giới.

 

                                                    Nữ tu Anna Nguyễn Thị Thương