
Dẫn nhập
Một trong những nghịch lý lớn của đời sống thánh hiến hôm nay là người ta nói rất nhiều về tự do nhưng lại ít nói về hiến dâng; nói nhiều về đối thoại nhưng ít nói về từ bỏ; nói nhiều về đồng thuận nhưng đôi khi lại ngần ngại trước đòi hỏi của vâng phục. Trong nhiều cộng đoàn, căng thẳng không nằm ở việc có muốn vâng phục hay không, nhưng nằm ở câu hỏi sâu xa hơn: Phải vâng phục như thế nào để vừa trưởng thành nhân bản vừa trung thành với Tin mừng? Đâu là ranh giới giữa sự tham gia có trách nhiệm và thái độ chống đối ngấm ngầm? Đâu là sự khác biệt giữa việc góp ý chân thành và việc chỉ chấp nhận những gì phù hợp với quan điểm riêng?
Để trả lời những câu hỏi ấy, cần nhìn lời khấn vâng phục không chỉ từ góc độ luật lệ hay tổ chức cộng đoàn, nhưng từ chính mầu nhiệm Đức Kitô. Khi đó, người ta nhận ra một hành trình gồm ba cấp độ: vâng phục theo cơ cấu, vâng phục trong phân định và vâng phục hiến tế. Đó không chỉ là ba hình thức khác nhau, nhưng là ba mức độ trưởng thành của cùng một lời khấn.
1. Vâng phục theo cơ cấu: Bước khởi đầu cần thiết nhưng chưa đủ
Mọi cộng đoàn đều cần cơ cấu. Ngay từ Hội thánh sơ khai, các Tông đồ đã thiết lập những người có trách nhiệm lãnh đạo cộng đoàn (x. Cv 6,1-6; Tt 1,5). Không có cơ cấu, đời sống chung sẽ nhanh chóng rơi vào hỗn loạn. Vì thế, vâng phục trước hết mang chiều kích hữu hình: tuân giữ hiến pháp, nội quy, quyết định hợp pháp của bề trên và các quy định của Hội dòng. Đây là điều cần thiết. Không ai có thể sống đời thánh hiến nếu không chấp nhận một hình thức từ bỏ quyền tự quyết tuyệt đối của mình.
Tuy nhiên, nếu dừng lại ở đây, vâng phục dễ trở thành một thứ kỷ luật bên ngoài. Người ta có thể thi hành mệnh lệnh mà tâm hồn hoàn toàn xa cách. Có thể làm theo nhưng không thuộc về; có thể tuân phục nhưng không hiến dâng. Người con cả trong dụ ngôn Người Cha nhân hậu (x. Lc 15, 11-32) là hình ảnh tiêu biểu cho loại vâng phục này.
– Anh ở trong nhà cha.
– Anh làm việc cho cha.
– Anh không vi phạm điều gì.
Nhưng trái tim anh lại ở rất xa cha. “Lâu nay con hầu hạ cha…” (Lc 15,29). Động từ “hầu hạ” ở đây mang sắc thái của một người làm công hơn là một người con.
Đó là nguy cơ của đời tu khi vâng phục chỉ còn là sự vận hành của cơ chế. Một cộng đoàn có thể rất kỷ luật nhưng không nhất thiết là một cộng đoàn sống Tin mừng, bởi vì Tin mừng không chỉ đòi hỏi sự tuân phục của thân xác mà còn đòi hỏi sự quy phục của trái tim.
2. Vâng phục trong phân định: Từ thi hành mệnh lệnh đến cùng nhau tìm kiếm ý Chúa
Công đồng Vaticanô II đã tạo nên một bước chuyển quan trọng trong cách hiểu về quyền bính và vâng phục. Quyền bính trong Hội thánh và trong đời sống thánh hiến không còn được nhìn chủ yếu như việc ban hành mệnh lệnh, nhưng như một thừa tác vụ phục vụ sự hiệp thông và việc tìm kiếm ý muốn Thiên Chúa (x. Sắc lệnh Perfectae Caritatis, số 14). Đồng thời, người thuộc quyền không phải là những người thụ động tiếp nhận quyết định, nhưng có quyền và đôi khi cả bổn phận cộng tác vào tiến trình phân định bằng việc trình bày ý kiến của mình vì thiện ích chung của cộng đoàn và Hội thánh (x. Hiến chế Lumen Gentium, số 37).
Tông huấn Vita Consecrata khẳng định rằng quyền bính và vâng phục gặp nhau trong việc tìm kiếm và thực hiện ý muốn Thiên Chúa (x. Tông huấn Vita Consecrata, số 92). Điều này làm xuất hiện một hình thức trưởng thành hơn của vâng phục: vâng phục trong phân định. Ở đây, người tu sĩ được mời gọi: nói thật điều mình nghĩ; trình bày quan điểm cách chân thành, góp ý với tinh thần xây dựng, và chia sẻ kinh nghiệm thiêng liêng của mình.
Sự thinh lặng không phải lúc nào cũng là vâng phục. Nhiều khi lên tiếng mới là trách nhiệm. Thánh Phaolô đã từng công khai góp ý với Thánh Phêrô tại Antiôkhia (x. Gl 2,11-14). Không phải vì ngài thiếu tôn trọng quyền bính, nhưng vì ngài yêu sự thật hơn sự an toàn.
Tuy nhiên, điều quan trọng là sau khi đã góp ý và phân định, người tu sĩ phải biết buông bỏ quyền sở hữu đối với quan điểm của mình. Đây là điều rất khó, vì nhiều người chấp nhận phân định, nhưng thực ra chỉ muốn người khác đồng ý với mình. Nhiều người nói về đối thoại nhưng thực chất đang tìm kiếm sự chiến thắng. Trong khi đó, phân định đích thực luôn bao hàm khả năng từ bỏ chính kết luận của mình nếu nhận ra rằng Chúa đang dẫn cộng đoàn đi theo một hướng khác. Vì thế, đồng thuận là hoa trái đẹp của phân định, nhưng không phải là điều kiện tuyệt đối của vâng phục.
3. Vâng phục hiến tế: Đỉnh cao của lời khấn
Nếu cấp độ thứ nhất thuộc về cơ cấu và cấp độ thứ hai thuộc về phân định, thì cấp độ thứ ba thuộc về mầu nhiệm Vượt qua. Đây là nơi người tu sĩ không còn hỏi: “Ai đúng?” Cũng không còn hỏi: “Ý kiến nào thắng?” Nhưng hỏi: “Đức Kitô đang mời gọi tôi trao hiến điều gì?” Đây là loại vâng phục xuất hiện trong vườn Cây Dầu.
Đức Giêsu không đồng thuận với đau khổ. Người không yêu thích thập giá. Người không tìm kiếm cái chết. Người đã cầu xin: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này.” Đó là lời cầu nguyện rất thật, rất người, và rất tự nhiên. Nhưng rồi Người tiếp tục: “Xin đừng theo ý con, một theo ý Cha” (Mt 26,39).
Khoảnh khắc quyết định của lịch sử cứu độ không phải lúc Đức Giêsu bị đóng đinh. Nhưng là lúc Người trao ý riêng của mình vào tay Chúa Cha. Thập giá bắt đầu từ việc từ bỏ ý riêng, và mọi lời khấn vâng phục cũng bắt đầu từ đó.
4. Vâng phục hiến tế không phải là thụ động
Một hiểu lầm phổ biến là xem vâng phục hiến tế như sự cam chịu. Thực ra hoàn toàn ngược lại.
– Cam chịu là đầu hàng số phận. Vâng phục là tự do hiến dâng.
– Cam chịu phát sinh từ bất lực. Vâng phục phát sinh từ tình yêu.
– Cam chịu làm con người co cụm lại. Vâng phục mở con người ra cho kế hoạch lớn hơn của Thiên Chúa.
Đức Giêsu không bị động bước lên thập giá. Người chủ động trao ban mạng sống mình: “Mạng sống của tôi, không ai lấy đi được, nhưng chính tôi tự ý hy sinh mạng sống mình” (Ga 10,18). Đó là lý do tại sao vâng phục trong đời tu không phải là đánh mất tự do. Trái lại, đó là cách sử dụng tự do ở mức cao nhất.
5. Hoa trái của vâng phục hiến tế
Khi đạt tới chiều sâu này, người tu sĩ bắt đầu sống lời khấn vâng phục theo một cách hoàn toàn khác: không còn vâng phục vì sợ hãi; không còn vâng phục vì áp lực; không còn vâng phục vì muốn được đánh giá tốt. Nhưng vì yêu mến Đức Kitô. Khi đó:
– Những bổ nhiệm bất ngờ trở thành cơ hội tín thác.
– Những thay đổi ngoài dự tính trở thành lời mời gọi bước ra khỏi bản thân.
– Những hiểu lầm trở thành nơi kết hợp với Đức Kitô bị hiểu lầm.
– Những thất bại trở thành con đường thanh luyện.
Người tu sĩ bắt đầu nhận ra rằng Thiên Chúa thường không thánh hóa mình bằng những điều mình chọn nhưng bằng những điều mình không chọn. Và nhiều khi ý Chúa không xuất hiện dưới hình thức một ánh sáng chói chang nhưng dưới hình thức một bổn phận phải đón nhận.
Kết luận
Con đường của lời khấn vâng phục là một hành trình trưởng thành. Từ vâng phục theo cơ cấu, đến vâng phục trong phân định, và cuối cùng là vâng phục hiến tế. Cấp độ thứ nhất giúp cộng đoàn tồn tại. Cấp độ thứ hai giúp cộng đoàn trưởng thành. Cấp độ thứ ba giúp cộng đoàn trở nên giống Đức Kitô. Đời sống thánh hiến sẽ đánh mất “linh hồn” của mình nếu chỉ dừng lại ở cơ cấu. Nhưng cũng sẽ đánh mất căn tính nếu dừng lại ở đồng thuận.
Ơn gọi của người tận hiến không phải là tìm kiếm sự chiến thắng của ý kiến cá nhân, cũng không phải là sự phục tùng mù quáng, nhưng là tham dự vào chính tiếng “xin vâng” của Đức Kitô đối với Chúa Cha.
Cuối cùng, lời khấn vâng phục không phải là việc từ bỏ quyền quyết định. Đó là việc trao phó chính đời mình cho Thiên Chúa với niềm xác tín rằng: Ý Chúa không phải lúc nào cũng dễ hiểu, nhưng luôn dẫn đến sự sống. Và con đường của Đức Kitô, dù đi qua Vườn Dầu hay Núi Sọ, cuối cùng vẫn dẫn đến Phục sinh.
Giáo phận Xuân Lộc
